Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美容师

Phồn thể: [美容師]
měiróngshī
Nghĩa tiếng Việtthợ làm tóc; chuyên viên thẩm mỹ (nam)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thợ làm tóc
  2. 2 chuyên viên thẩm mỹ (nam)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập