Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美容觉

Phồn thể: [美容覺]
měiróngjiào
Nghĩa tiếng Việtgiấc ngủ đẹp (trước nửa đêm)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 giấc ngủ đẹp (trước nửa đêm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập