Từ ghép
美洲小鸵
Phồn thể: [美洲小鴕]Nghĩa
- 1 đà điểu Nam Mỹ nhỏ
- 2 đà điểu Darwin
- 3 Rhea pennata
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.