Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美洲小鸵

Phồn thể: [美洲小鴕]
Měizhōuxiǎotuó
Nghĩa tiếng Việtđà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đà điểu Nam Mỹ nhỏ
  2. 2 đà điểu Darwin
  3. 3 Rhea pennata

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập