Từ ghép
羟基磷灰石
Phồn thể: [羥基磷灰石]Nghĩa tiếng Việthydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
- 5 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 羟hyđroxyl (gốc)Trang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 磷(hóa học) phốt phoTrang chữ →
- 灰[hôi]tro; bụi; vôiTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →