Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羽尾袋鼯

yǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěidàiwúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtloài thú lượn đuôi lông (Acrobates pygmaeus)
  • 4 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 loài thú lượn đuôi lông (Acrobates pygmaeus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập