翎Chữ đơn翎língNghĩa tiếng Việtlông đuôi; lông vũ1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lông đuôi2 lông vũTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.翎毛língmáolông vũ; lông mao; bộ lông翎子língzilông công trên mũ quan thể hiện cấp bậc (truyền thống); lông đuôi trĩ trên mũ chiến binh (kinh kịch)白翎岛Báilíng Dǎo[白翎島]Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc白翎面Báilíngmiànthị trấn Baengnyeong (Hàn Quốc); xem thêm 白翎岛 (BáilíngDǎo)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →