Chữ đơn
翡
Nghĩa tiếng Việtngọc bích; xanh; chim trả
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngọc bích
- 2 xanh; chim trả
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 翡翠cẩm thạch; chim trả ngọc
- 赤翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá hung (Halcyon coromanda)
- 翡冷翠Florence, thành phố ở Ý (Đài Loan)
- 蓝翡翠[藍翡翠](loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)
- 白领翡翠[白領翡翠](loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)
- 白胸翡翠(loài chim ở Trung Quốc) bói cá trắng họng (Halcyon smyrnensis)
- 鹳嘴翡翠[鸛嘴翡翠](loài chim ở Trung Quốc) bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)
- 珍珠翡翠白玉汤[珍珠翡翠白玉湯]canh bắp cải, cơm và đậu phụ