Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻脸

Phồn thể: [翻臉]
fānliǎn
Nghĩa tiếng Việttrở mặt với ai đó; trở nên thù địch
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 trở mặt với ai đó; trở nên thù địch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập