Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翻脸不认人

Phồn thể: [翻臉不認人]
fānliǎnbúrènrén
Nghĩa tiếng Việttrở mặt với ai đó và trở nên thù địch
  • 5 chữ
  • 39 nét