Từ ghép
翻脸不认人
Phồn thể: [翻臉不認人]Nghĩa
- 1 trở mặt với ai đó và trở nên thù địch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.