Từ ghép
老于世故
Phồn thể: [老於世故]Nghĩa tiếng Việtgià dặn trong cách đối nhân xử thế (thành ngữ); từng trải; lão luyện
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 già dặn trong cách đối nhân xử thế (thành ngữ); từng trải
- 2 lão luyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.