Từ ghép
老地方
Nghĩa tiếng Việtcùng một nơi như trước; chỗ quen thuộc; nơi hay lui tới
- 3 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cùng một nơi như trước
- 2 chỗ quen thuộc
- 3 nơi hay lui tới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.