Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老太爷

Phồn thể: [老太爺]
lǎotàiyé
Nghĩa tiếng Việtông lão (tôn kính); cha kính yêu
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa