Từ ghép
老马恋栈
Phồn thể: [老馬戀棧]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa già yêu chuồng; nghĩa bóng: người già không muốn rời bỏ vị trí của mình (thành ngữ)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngựa già yêu chuồng
- 2 nghĩa bóng: người già không muốn rời bỏ vị trí của mình (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.