Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老骥

Phồn thể: [老驥]
lǎojì
Nghĩa tiếng Việtngựa chiến già; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa