Từ ghép
老骥
Phồn thể: [老驥]Nghĩa tiếng Việtngựa chiến già; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngựa chiến già
- 2 bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 老骥伏枥[老驥伏櫪]nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
- 老骥嘶风[老驥嘶風]ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn
- 老骥伏枥,志在千里[老驥伏櫪,志在千里]nghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi nghìn dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: người già vẫn có thể nuôi dưỡng hoài bão lớn