Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老鼠尾巴

lǎoshǔwěiba
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đuôi chuột; nghĩa bóng: kẻ theo sau có địa vị thấp kém
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đuôi chuột; nghĩa bóng: kẻ theo sau có địa vị thấp kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập