考古家Từ ghép考古家kǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔjiāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtnhà khảo cổ học3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà khảo cổ họcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →