Houzii
← Từ điển
Từ ghép

考古题

Phồn thể: [考古題]
kǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔtíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđề thi từ những năm trước (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 26 nét