考察船Từ ghép考察船kǎocháchuánNghĩa tiếng Việttàu khảo sát3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàu khảo sátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →船[thuyền]biến thể của 船 (chuán)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →