Houzii
← Từ điển
Từ ghép

考察队

Phồn thể: [考察隊]
kǎocháduì
Nghĩa tiếng Việtđội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đội điều tra
  2. 2 đoàn thám hiểm khoa học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập