Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耍手腕

shuǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuwànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchơi chiêu; xoay xở
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa