Từ ghép
耐洗涤性
Phồn thể: [耐洗滌性]Nghĩa
- 1 độ bền màu khi giặt
- 2 khả năng giặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.