Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耐火土

nàihuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđá chịu lửa; vật liệu chịu lửa
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa