Từ ghép
耐火砖
Phồn thể: [耐火磚]Nghĩa
- 1 gạch chịu lửa
- 2 gạch chống cháy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.