耳濡目染Từ ghép耳濡目染ěrrúmùrǎnNghĩa tiếng Việtbị ảnh hưởng4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bị ảnh hưởngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.耳tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)Trang chữ →濡chậm chạp; làm ẩmTrang chữ →目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →