Từ ghép
耳聪目明
Phồn thể: [耳聰目明]Nghĩa tiếng Việttai thính mắt tinh (thành ngữ); nhanh nhạy và cảnh giác; nhạy bén
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tai thính mắt tinh (thành ngữ)
- 2 nhanh nhạy và cảnh giác
- 3 nhạy bén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.