Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耳闻

Phồn thể: [耳聞]
ěrwén
Nghĩa tiếng Việtnghe về; nghe nói về
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghe về
  2. 2 nghe nói về

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập