Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聊以塞责

Phồn thể: [聊以塞責]
liáoyǐsèzé
Nghĩa tiếng Việtđể tạm hoàn thành trách nhiệm của mình; để cho qua chuyện
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa