Từ ghép
聊以塞责
Phồn thể: [聊以塞責]Nghĩa tiếng Việtđể tạm hoàn thành trách nhiệm của mình; để cho qua chuyện
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình
- 2 để cho qua chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.