聊天室Từ ghép聊天室liáotiānshìNghĩa tiếng Việtphòng chat3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phòng chatPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.聊[liêu](khẩu ngữ) trò chuyện; (văn học) tạm thời; một lúc; (văn học) hơi; một chútTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →