Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联想起

Phồn thể: [聯想起]
liánxiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtliên tưởng; nghĩ đến
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa