Houzii
← Từ điển
Từ ghép

联邦德国

Phồn thể: [聯邦德國]
Liánbāng Déguó
Nghĩa tiếng ViệtLiên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa