Từ ghép
联邦德国
Phồn thể: [聯邦德國]Nghĩa
- 1 Liên bang Đức
- 2 Bundesrepublik Deutschland
- 3 Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.