聚碳酸酯Từ ghép聚碳酸酯jùtànsuānzhǐNghĩa tiếng Việtpolycarbonate4 chữ55 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 polycarbonatePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.聚[tụ]tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-Trang chữ →碳cacbon (hoá học)Trang chữ →酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →酯esteTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →