Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聚萤映雪

Phồn thể: [聚螢映雪]
jùyíngyìngxuě
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ); nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó; thức khuya học tập
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ); nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó
  2. 2 thức khuya học tập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập