Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

聪

Phồn thể: [聰]
cōng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bén
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa