Từ ghép
肉豆蔻
Nghĩa tiếng Việtnhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt); trái chùy; gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
- 2 trái chùy
- 3 gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.