Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉豆蔻料

ròudòukòuliào
Nghĩa tiếng Việthọ Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm nhục đậu khấu)
  • 4 chữ
  • 37 nét