肌肉注射Từ ghép肌肉注射jīròuzhùshèNghĩa tiếng Việttiêm bắp4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tiêm bắpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肌(hình thức kết hợp) thịt; cơTrang chữ →肉[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)Trang chữ →注[chú]tiêm; chú ý; rót vàoTrang chữ →射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →