Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肠胃炎

Phồn thể: [腸胃炎]
chángwèiyán
Nghĩa tiếng Việtviêm dạ dày ruột
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm dạ dày ruột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập