股份公司Từ ghép股份公司gǔfèngōngsīNghĩa tiếng Việtcông ty cổ phần4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 công ty cổ phầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →份[phần]phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →