Chữ đơn
肪
Nghĩa
- 1 mỡ động vật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 脂肪[chi phương]Cấp: HSK 6chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
- 脂肪肝gan nhiễm mỡ
- 脂肪酸axit béo
- 脂肪团[脂肪團]sần vỏ cam
- 饱和脂肪[飽和脂肪]chất béo bão hòa
- 动物脂肪[動物脂肪]mỡ động vật
- 反式脂肪chất béo trans; axit béo đồng phân trans
- 植物脂肪chất béo thực vật
- 饱和脂肪酸[飽和脂肪酸]axit béo bão hòa (SFA)
- 反式脂肪酸xem 反式脂肪 (fǎnshìzhīfáng)
- 不饱和脂肪酸[不飽和脂肪酸]axit béo không bão hòa
- 多元不饱和脂肪酸[多元不飽和脂肪酸]axit béo không bão hòa đa