Từ ghép
肱三头肌
Phồn thể: [肱三頭肌]Nghĩa
- 1 cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.