Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肺刺激性毒剂

Phồn thể: [肺刺激性毒劑]
fèicìjīxìngdújì
Nghĩa tiếng Việtchất gây kích thích phổi
  • 6 chữ
  • 57 nét