Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肿瘤学

Phồn thể: [腫瘤學]
zhǒngliúxué
Nghĩa tiếng Việtung thư học; nghiên cứu khối u
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ung thư học
  2. 2 nghiên cứu khối u

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập