Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胃灼热

Phồn thể: [胃灼熱]
wèizhuórè
Nghĩa tiếng Việtchứng ợ nóng; chứng nóng rát dạ dày
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa