Từ ghép
胃灼热
Phồn thể: [胃灼熱]Nghĩa
- 1 chứng ợ nóng
- 2 chứng nóng rát dạ dày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.