Từ ghép
胆大妄为
Phồn thể: [膽大妄為]Nghĩa
- 1 gan dạ
- 2 xem thường
- 3 người liều mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.