Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胆大妄为

Phồn thể: [膽大妄為]
dǎndàwàngwéi
Nghĩa tiếng Việtgan dạ; xem thường; người liều mạng
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa