Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背包游

Phồn thể: [背包遊]
bèibāoyóu
Nghĩa tiếng Việtdu lịch ba lô
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 du lịch ba lô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập