Từ ghép
胡叼盘
Phồn thể: [胡叼盤]Nghĩa tiếng Việtbiệt danh miệt thị dành cho Hu Xijin 胡锡进 (HúXījìn) vì làm theo lệnh của ĐCSTQ khi là tổng biên tập "Thời báo Hoàn Cầu"
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 biệt danh miệt thị dành cho Hu Xijin 胡锡进 (HúXījìn) vì làm theo lệnh của ĐCSTQ khi là tổng biên tập "Thời báo Hoàn Cầu"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.