Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡涂虫

Phồn thể: [胡塗蟲]
hútuchóng
Nghĩa tiếng Việtngười hay phạm sai lầm; người vụng về; cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người hay phạm sai lầm
  2. 2 người vụng về
  3. 3 cũng viết là 糊塗蟲|糊涂虫

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập