Từ ghép
胡诌乱扯
Phồn thể: [胡謅亂扯]Nghĩa
- 1 nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.