Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胡诌乱扯

Phồn thể: [胡謅亂扯]
húzhōuluànchě
Nghĩa tiếng Việtnói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
  • 4 chữ
  • 30 nét