Từ ghép
胡诌乱说
Phồn thể: [胡謅亂說]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 诌bịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]Trang chữ →
- 乱[loạn]trong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →