Từ ghép
胡诌乱道
Phồn thể: [胡謅亂道]Nghĩa tiếng Việtnói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 诌bịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]Trang chữ →
- 乱[loạn]trong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →